bậc thang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bậc của thang: "bậc thang" chỉ từng phần nằm ngang của một cái thang, là nơi đặt chân để leo lên hoặc xuống.
- Hình thức canh tác: "bậc thang" còn dùng để chỉ ruộng bậc thang, tức là ruộng được xẻ thành từng tầng trên sườn đồi, núi để trồng trọt.
- Mức độ, giai đoạn (nghĩa bóng): "bậc thang" được dùng để chỉ các cấp độ, thứ bậc trong một quá trình hoặc hệ thống (ví dụ: thang danh vọng, thang giá trị).
Ví dụ sử dụng
Bậc của thang:
- Cẩn thận khi bước lên bậc thang này vì nó khá cao. (Chú ý khi đặt chân lên từng phần của thang vì khoảng cách lớn.)
- Cô ấy đếm từng bậc thang khi leo lên tầng năm. (Cô ấy đếm mỗi phần nằm ngang của thang khi leo.)
Hình thức canh tác:
- Ruộng bậc thang ở Sa Pa là điểm du lịch nổi tiếng. (Những thửa ruộng xẻ tầng trên núi ở Sa Pa thu hút khách tham quan.)
- Nông dân miền núi thường làm ruộng bậc thang để trồng lúa nước. (Người dân vùng cao xẻ đất thành từng tầng để canh tác.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy đã leo lên những bậc thang danh vọng nhờ tài năng. (Anh ấy đạt được các cấp độ cao trong sự nghiệp và danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bậc thang danh vọng": các cấp bậc trong sự nghiệp hoặc xã hội, thường được dùng với nghĩa bóng.
- Leo lên bậc thang danh vọng không phải lúc nào cũng dễ dàng. (Đạt được địa vị cao trong xã hội thường gặp nhiều thử thách.)
"bậc thang giá trị": các mức độ khác nhau của giá trị (đạo đức, thẩm mỹ, v.v.).
- Trong xã hội hiện đại, bậc thang giá trị bị đảo lộn. (Các mức độ giá trị bị thay đổi so với truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Bậc (danh từ): từng phần, từng nấc của một cấu trúc (thang, cầu thang, đền đài).
- Bậc cầu thang này bị hỏng. (Một phần của cầu thang không còn nguyên vẹn.)
Thang (dan từ): dụng cụ để leo lên cao, gồm hai thanh dọc và các thanh ngang (bậc).
- Cái thang này có mười thang ngang. (Dụng cụ leo này có mười thanh ngang.)
Nấc thang (dan từ): đồng nghĩa với "bậc thang", thường dùng trong nghĩa bóng.
- Đây là nấc thang đầu tiên trên con đường sự nghiệp. (Đây là bước khởi đầu trong sự nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Bậc: từng phần của thang hoặc cầu thang.
- Nấc: từng bước, từng cấp độ (thường dùng trong nghĩa bóng).
- Tầng: lớp, cấp (thường dùng cho ruộng bậc thang).
Thành ngữ liên quan
Leo lên bậc thang danh vọng: cố gắng vươn lên địa vị cao trong xã hội.
- Nhờ chăm chỉ, anh ấy đã leo lên bậc thang danh vọng. (Anh ấy đạt được thành công nhờ nỗ lực.)
Bậc thang cuộc đời: các giai đoạn trong cuộc sống (tuổi trẻ, trưởng thành, già).
- Mỗi bậc thang cuộc đời đều mang lại bài học quý giá. (Mỗi giai đoạn sống đều có ý nghĩa riêng.)